Close Menu
Thư viện Phật ViệtThư viện Phật Việt
    Facebook X (Twitter) Instagram Pinterest YouTube
    • Mục đích & Chủ trương
    • Tác giả
    • Liên lạc
    Facebook X (Twitter) Instagram YouTube
    Thư viện Phật ViệtThư viện Phật Việt
    • PHẬT HỌC
      • Đức Phật
        • Thánh đản
        • Thành đạo
      • Phật học phổ thông
      • Nghiên cứu
      • Giảng luận
      • Pháp thoại
      • Ứng dụng
      • Trích dẫn Phật pháp
    • KINH – LUẬT – LUẬN
      • Kinh
        • Giới thiệu kinh
        • Giảng giải
      • Luật
        • Luật học
      • Luận
      • Kim Cang thừa
    • PHẬT GIÁO VIỆT NAM
      • Lịch sử
      • Nhân vật
        • Chư Tôn đức
        • Cư sĩ hữu công
        • Tiểu sử
      • Sự kiện
      • Tưởng niệm
    • CHUYÊN ĐỀ
      • Dân tộc
      • Giáo dục
      • Khoa học
      • Xã hội
      • Triết học
      • Biên khảo
      • Phật giáo thế giới
      • Nhìn ra thế giới
      • Chuyên mục khác
    • TUỔI TRẺ
      • Đời sống
      • Hành trang
      • Gia đình Phật tử
    • VĂN HÓA
      • Xuân Vạn Hạnh
      • Quán Thế Âm
      • Kiết hạ
      • Vu Lan
      • Nghi lễ – Phong tục
      • Mỹ thuật – Kiến trúc
      • Âm nhạc
    • VĂN HỌC
      • Văn
      • Thơ
      • Truyện
      • Tùy bút
      • Phê bình
      • Giới thiệu – Điểm sách
    • PHẬT SỰ
      • Tin tức
    • THƯ VIỆN
      • Báo chí
        • Kỷ yếu
        • Tạp chí
        • Tập san
      • Sách
      • Tham luận
      • Luận văn
      • Tư liệu
      • Media
        • Audio – MP3
        • Video Clips
      • Hình ảnh
    • NGOẠI VĂN
      • General Buddhist Studies
      • Buddhism with Youth
      • Buddhist Education
      • Buddhist History
      • Buddhist Culture
      • Buddhist Literature
      • Buddhist Sociology
    Thư viện Phật ViệtThư viện Phật Việt
    Trang chủ » Thích Nhuận Giác: Hình ảnh “mùa xuân” trong Đại Đường Tây Vực Ký

    Thích Nhuận Giác: Hình ảnh “mùa xuân” trong Đại Đường Tây Vực Ký

    12/02/202636 Mins Read
    mua
    Share
    Facebook Twitter LinkedIn Pinterest Email

    HÌNH ẢNH “MÙA XUÂN” TRONG ĐẠI ĐƯỜNG TÂY VỰC KÝ:
    TỪ HIỆN THỰC ĐỊA LÝ ĐẾN BIỂU TƯỢNG TINH THẦN VÀ LỜI CHÚC NHÂN SINH HIỆN ĐẠI

    Tóm tắt:

    Hành trình Tây Vực thỉnh kinh – cầu pháp của Pháp sư Huyền Trang không chỉ là sự kiện lịch sử mà đã trở thành biểu tượng ý chí và trí tuệ. Khác với Tây Du ký thần thoại hóa, Đại Đường Tây Vực ký là bản đồ địa lý đồng thời là bản đồ tư tưởng đầy ẩn dụ. Bài viết giải mã hình ảnh trung tâm “mùa xuân” – vốn tượng trưng cho khởi đầu thuận lợi, nhưng trong ký sự lại hiện lên đa sắc thái trái ngược, trở thành ẩn dụ cho hành trình tìm chân lý.

    Mười hình ảnh mùa xuân được kết nối thành hai chặng. Phần I – “Mùa xuân băng giá” khảo sát sự đảo lộn kỳ vọng: mùa xuân cấm kỵ nơi Lăng Sơn dạy bài học khiêm nhường; mùa xuân chết chóc ở Ba-mê-la-xuyên – ẩn dụ cho “sa mạc tinh thần”; mùa xuân bệnh tật ở vùng đất ôn hòa cảnh báo tính lưỡng diện của thuận lợi. Phần II – “Mùa xuân hồi sinh” chỉ ra hy vọng và sự kiến tạo: Thiên Tuyền trù phú – lời hứa hiện thực; suối rồng A-ba-la-la với tuyết ngũ sắc – trí tuệ lóe sáng trong gian nan; cây kỳ lạ bất biến – giá trị vĩnh cửu và tái sinh; núi cao tĩnh mịch – không gian ẩn dật tinh thần; và đỉnh cao là mùa xuân kiến tạo từ lễ hội, âm nhạc cộng đồng sôi nổi.

    Xuyên suốt là cảm nhận về “mùa xuân trắng tuyết” – góc nhìn nội tâm hiếm lộ: bình an trong lạnh buốt, màu trắng thanh lọc thế gian, khoảnh khắc lặng yên giữa bất an. Từ đó hé lộ tâm hồn nghệ sĩ tinh tế ẩn sau lớp vỏ nghiêm cương của bậc chân sư (Huyền Trang).

    Bài học nhân sinh được rút ra: chấp nhận tính đa diện của khởi đầu; nuôi dưỡng “tầm nhìn Thiên Tuyền” giữ lý tưởng; phát triển nội tâm bất biến; chủ động kiến tạo mùa xuân cộng đồng; hướng đến “mùa xuân thứ mười” với tầm nhìn dài hạn và sứ mệnh cống hiến. Hành trình ấy chứng minh rằng sức mạnh lớn nhất không phải tránh nghịch cảnh gina khổ, mà là xuyên qua nó với trái tim kiên định, trí tuệ sáng suốt và tâm hồn đủ tinh tế để nhận ra vẻ đẹp thanh lọc ngay trong băng giá. Để mỗi người chúng ta có thể mang về mùa xuân vĩnh cửu của riêng mình.

    LỜI MỞ ĐẦU

    Trong nền văn minh Đông Á, hành trình thỉnh kinh của Pháp sư Huyền Trang từ lâu đã vượt ra khỏi ranh giới của một sự kiện lịch sử, để trở thành một biểu tượng vĩ đại của ý chí và trí tuệ con người. Nếu tiểu thuyết Tây Du ký (西遊記) của Ngô Thừa Ân (吳承恩) đã dân gian hóa và thần thoại hóa chuyến đi ấy thành một thiên truyện kỳ ảo, thì Đại Đường Tây Vực ký (大唐西域記)chính bút ký của Pháp sư Huyền Trang lại giữ nguyên tính chất khảo sát tỉ mỉ và trầm tư của một nhà học giả. Đọc tác phẩm, chúng ta không chỉ thấy một bản đồ địa lý, mà còn đọc được một “bản đồ tâm hồn”, nơi mỗi chặng đường, mỗi cảnh sắc đều mang những lớp nghĩa triết lý sâu xa. Trong đó, hình ảnh “mùa xuân” – thời điểm khởi hành lý tưởng trong văn hóa truyền thống lại hiện lên với muôn vàn sắc thái trái ngược, phá vỡ mọi định kiến, để trở thành ẩn dụ trung tâm cho một hành trình đi tìm chân lý đầy thách thức và giác ngộ.

    Tuy nhiên, để thấu hiểu trọn vẹn bản đồ tâm hồn ấy, chúng ta không thể chỉ phân tích các ghi chép khách quan. Cần đặt chúng vào đối thoại với những suy tư, cảm nhận thầm lặng từ chính tâm tư của nhà hành giả, đó là những rung động cá nhân, những chiêm nghiệm nội tâm về mùa xuân trên xuốt hành trình, thứ mà bút ký sử học khách quan của Ngài ít khi bộc lộ trên văn bản lớt qua. Nó cho thấy, sau lớp vỏ hình ảnh nghiêm cương chất trực, Pháp sư Huyền Trang vẫn là một con người với đầy đủ sự nhạy cảm tinh tế trước thiên nhiên và những suy tư về thân phận. Việc hiếm khi viết về suy nghĩ cá nhân không đồng nghĩa với việc thiếu vắng nội tâm phong phú. Chính sự dồn nén cảm xúc cá nhân ấy để tập trung cho sứ mệnh lớn lao lại càng làm nổi bật sự hy sinh thầm lặng và sức mạnh ý chí phi thường của Ngài.

    Bài viết này không chỉ phân tích mười đoạn văn bản gốc một cách riêng rẽ, mà sẽ kết hợp chúng thành một hành trình văn chương, trần thuật liền mạch, qua đó khảo sát sự đa diện của “mùa xuân” trong tác phẩm. Từ cái nhìn vĩ mô về các loại hình “mùa xuân” (băng giá, hồi sinh, kiến tạo) đến cái nhìn vi mô từng bước chân trải nghiệm, chúng tôi luận giải về sức mạnh của lý tưởng và rút ra những bài học nhân sinh mang tính thời đại. Trên hành trình ấy, ta sẽ bước qua những không gian nơi tuyết rơi mang đến một thứ “cảm giác bình an trong cái lạnh buốt”, và nơi màu trắng tinh khiết của tuyết “che lấp đi những dơ bẩn và xấu xa của thế gian”, để lộ ra một thế giới thuần khiết, nơi “hết thảy nóng vội bất an trong lòng đều trở nên lặng yên”. Qua đó, hình ảnh “mùa xuân” trong Đại Đường Tây Vực ký sẽ hiện lên không chỉ như một mùa trong năm, mà như một trạng thái tinh thần, một phép thử và một lời hứa trên con đường tự hoàn thiện của mỗi cá nhân.

    NỘI DUNG

    I. NHỮNG “MÙA XUÂN BĂNG GIÁ” – SỰ ĐẢO LỘN CỦA KỲ VỌNG VÀ NHỮNG BÀI HỌC VỀ SỰ TỒN TẠI

    Hành trình của Pháp sư Huyền Trang bắt đầu không phải bằng một mùa xuân ấm áp, êm đềm, mà bằng sự đối diện với những hiện thực trái khoáy, nơi khái niệm mùa xuân bị bẻ cong và thử thách đến tận cùng.

    1.1. Mùa xuân cấm kỵ và sự nhỏ bé của con người 

    Ngay từ chặng đầu tại Lăng Sơn, Pháp sư Huyền Trang đã gặp phải một thứ “mùa xuân” đáng sợ, được ghi chép tỉ mỉ: “Từ nước ấy (nước bạt-lộc-ca[1]) đi về phía Tây Bắc hơn ba trăm dặm, vượt qua sa mạc đá khô cằn, đến vùng Lăng Sơn[2]. Đây chính là vùng cao nguyên phía Bắc dãy Thông Lĩnh (葱嶺), nơi đa phần sông ngòi đều chảy về hướng Đông. Trong núi, tuyết đọng thành từng lớp, mùa xuân, mùa hạ vẫn đóng băng, dù thỉnh thoảng có tan chảy nhưng chẳng mấy chốc lại đông thành băng. Đường đi hiểm trở, gió lạnh thấu xương”[3]. Cái lạnh xuân – hạ này không đơn thuần là khí hậu, nó được nhân cách hóa thành một thế lực siêu nhiên đầy uy hiếp, qua hình ảnh những con “rồng dữ” và hệ thống cấm kỵ nghiêm ngặt được nêu rõ: “Nơi đây thường có rồng dữ[4]   gây nạn, xâm hại người qua đường. Những ai đi qua con đường này không được mặc áo nâu đỏ, cầm bầu rượu, hoặc lớn tiếng gọi hét. Chỉ cần vi phạm nhỏ, tai họa lập tức hiện ra trước mắt. Gió dữ nổi lên, cát bay đá rơi như mưa, kẻ lỡ gặp phải sẽ mất mạng, khó lòng bảo toàn tính mạng”[5]. Sự im lặng bị cưỡng chế đối lập với sự hung bạo của thiên nhiên. Mùa xuân ở đây, thực chất, là một sự chuyển giao mong manh giữa mùa đông vĩnh cửu và những khoảnh khắc tan chảy ngắn ngủi. Nó biến thành “mùa xuân cấm kị”, biểu tượng cho những khởi đầu trong đời người khi ta bước vào một lĩnh vực mới đầy rẫy những luật ngầm, những rủi ro vô hình. Bài học đầu tiên không phải là chinh phục, mà là thu mình, tôn trọng và sống sót – một bài học thấm thía về sự khiêm nhường và tỉnh thức trước những sức mạnh vượt quá tầm kiểm soát của bản ngã.

    1.2. Mùa xuân chết và sự cô đơn tuyệt đối

    Nếu Lăng Sơn còn dung chứa sự sống (dù bị đe dọa), thì đến thung lũng Ba-mê-la-xuyên, Pháp sư Huyền Trang đối diện với một cảnh tượng hoàn toàn khắc nghiệt khắc, một sự phủ định trọn vẹn ý nghĩa của mùa xuân: “Từ biên giới phía Đông Bắc của nước này (nước Thương-di[6]), vượt núi băng khe, trải qua chỗ hiểm trèo lên nơi nguy, đi hơn bảy trăm dặm, đến được Ba-mê-la-xuyên[7]. Phía Đông Tây dài hơn một ngàn dặm, Nam Bắc rộng hơn một trăm dặm, chỗ hẹp nhất không vượt quá mười dặm. (Sông này) nằm giữa hai ngọn núi tuyết, nên gió lạnh buốt thấu xương, xuân hạ vẫn có tuyết bay, ngày đêm gió lốc cuồn cuộn. Đất mặn chua, nhiều đá sỏi, gieo trồng không tốt, cây cỏ thưa thớt, vì thế trở nên hoang vu, tuyệt không có người cư ngụ”[8]. Mọi yếu tố ở vùng đất này đều mang tính hủy diệt và từ chối sự sống. Trạng thái cô lập tuyệt đối, “tuyệt vô nhân chỉ” (tuyệt không có người cư ngụ), nhấn mạnh vào sự tĩnh mịch đến ghê người. Nhưng chính trong sự “hoang vu tuyệt không có người cư ngụ” ấy, một vẻ đẹp khác của mùa xuân lộ ra. Đó là khung cảnh “êm ả, tịch mịch lơ lững trời thinh”, nơi những bông tuyết rơi trong “cảm giác bình an trong cái lạnh buốt”. Màu trắng của tuyết phủ lên mọi “hỗn độn tạp màu của đất”, xóa nhòa mọi “dơ bẩn và xấu xa”, biến nơi chốn tử địa thành một không gian thuần khiết, tĩnh tại đến lạ thường. Sự cô đơn tuyệt đối giờ đây không chỉ là một thử thách tâm lý, mà còn là cơ hội để tâm hồn được tắm mình trong sự tĩnh lặng nguyên sơ của tạo hóa, nơi mọi suy tư đều trở nên sâu lắng và rõ ràng hơn. Nó không chỉ là sự khắc nghiệt của tự nhiên, mà còn là ẩn dụ sâu sắc cho những giai đoạn “sa mạc tinh thần” trong đời người: khi mọi nỗ lực gieo trồng hy vọng, ý tưởng đều thất bại; khi cảm giác vô nghĩa, hoang vu và cô độc bao trùm không lối thoát. Đây là thử thách khủng khiếp nhất về mặt tâm lý, đòi hỏi một nội lực phi thường để không bị nhấn chìm trong sự trống rỗng tuyệt đối.

    1.3. Mùa xuân bệnh tật và tính lưỡng diện của sự thuận lợi

    Thậm chí, ở những nơi có vẻ ôn hòa hơn, như tại nước Đổ-hóa-la, mùa xuân vẫn ẩn chứa hiểm họa: “Khí hậu ở đây (nước Đổ-hóa-la[9]) ấm áp, nhưng cũng lắm bệnh dịch. Vào cuối đông đầu xuân, mưa dầm kéo dài liên tiếp. Vì vậy, từ khu vực này trở về phía Nam, cho đến phía Bắc nước Lạm-ba[10], phong thổ các nước đều có nhiều bệnh thời khí (ôn dịch)”[11]. Đoạn văn này cảnh báo một chân lý sâu sắc, sự thuận lợi bề ngoài (“khí hậu ấm áp”) thường che giấu những nguy cơ tiềm ẩn (“lắm bệnh dịch”). Mùa xuân bệnh tật này là ẩn dụ hoàn hảo cho những thời điểm thành công, yên ổn trong đời, dưới vẻ ngoài ấm áp lại có thể nuôi dưỡng những mầm bệnh của sự tự mãn, lười biếng, hay những mâu thuẫn bị bỏ quên. Nó nhắc nhở chúng ta về sự cần thiết của tầm nhìn phê phán và ý thức phòng ngừa ngay trong những giai đoạn được xem là dễ chịu nhất.

    II. NHỮNG “MÙA XUÂN HỒI SINH” – ÁNH SÁNG CỦA HY VỌNG, VẺ ĐẸP SIÊU VIỆT VÀ SỰ KIẾN TẠO

    Giữa những khắc nghiệt, những khoảnh khắc “mùa xuân” đích thực hiện ra như những ốc đảo, không chỉ nuôi dưỡng thể xác mà còn tiếp sức và nâng đỡ tinh thần, thậm chí được con người chủ động kiến tạo nên.

    2.1. Mùa xuân trù phú và lời hứa hiện thực

    Sự tương phản tuyệt đối xuất hiện tại Thiên Tuyền, một bức tranh xuân hoàn mỹ: “Đi về phía Tây từ thành Tố Diệp[12]<s/up>, hơn bốn trăm dặm, đến Thiên Tuyền[13]. Vùng Thiên Tuyền này, đất đai rộng hơn hai trăm dặm, phía Nam dựa vào núi tuyết[14], ba mặt (còn lại) giáp bình nguyên. Đất đai và nguồn nước màu mỡ tươi tốt, rừng cây xanh tươi sum suê, vào những tháng cuối xuân, hoa cỏ đủ loại rực rỡ như gấm vóc. Có đến hàng nghìn suối nước và ao hồ, vì thế mà có tên như vậy”[15]. Trần thuật tập trung vào sự dồi dào, tràn đầy. Cụm từ “tạp hoa nhược ỷ” (hoa cỏ đủ loại rực rỡ như gấm vóc) khắc họa một vẻ đẹp được tổ chức và lộng lẫy của tự nhiên. Đây chính là mùa xuân trù phú thường mong, một lời hứa hiện thực trên hành trình. Nó đóng vai trò như một sự khẳng định, sau những chặng đường tử địa, những vùng đất tốt lành, những mục tiêu xứng đáng là có thật. Nó củng cố niềm tin, giống như những thành công nhỏ hay những khoảnh khắc hạnh phúc hiếm hoi trong cuộc sống, tiếp thêm năng lượng vật chất và tinh thần để ta bước tiếp.

    2.2. Mùa xuân thần bí và vẻ đẹp của trí tuệ trong gian nan

    Tại nguồn suối rồng A-ba-la-la, Pháp sư Huyền Trang chứng kiến một cảnh tượng kỳ vĩ mang tính siêu nhiên, nơi cái lạnh tự thân phát ra ánh sáng: “Từ thành Măng-yết-ly (瞢揭釐, thuộc nước Ô-trượng-na[16]) đi về phía Đông Bắc hơn hai trăm năm, sáu mươi dặm, vào trong núi lớn, sẽ đến suối nước rồng A-ba-la-la (阿波邏羅龍泉)[17], đây chính là nguồn phát của sông Tô-bà-phạt-tốt-đỗ (即蘇婆伐窣堵)[18]. Dòng chảy chia nhánh về phía Tây Nam, mùa xuân hạ vẫn đóng băng, chiều tối có tuyết bay, tuyết rơi lất phất với năm sắc, ánh sáng tỏa chiếu khắp bốn phương”[19]. Nơi đây vẫn là một mùa xuân lạnh giá (xuân hạ hàm đống), nhưng cái lạnh ấy không còn tẻ nhạt. Nó được điểm tô bởi hiện tượng “tuyết phi ngũ thái” (tuyết năm sắc) và “quang lưu tứ chiếu” (ánh sáng tỏa khắp bốn phương). Cảnh tượng “tuyết rơi lóng lánh chiếu sáng” trong đêm xuân lạnh giá ấy là đỉnh cao của vẻ đẹp siêu việt. Nó không phải là vẻ đẹp ấm áp, mà là vẻ đẹp lạnh lùng, rực rỡ và đầy ma mị của sự giác ngộ. “Tuyết năm sắc” và “ánh sáng tỏa chiếu” là ẩn dụ tuyệt vời cho những khoảnh khắc giác ngộ, những hiểu biết sâu sắc lóe sáng lên từ chính cái nền lạnh buốt của những trải nghiệm khắc nghiệt nhất. Nó dạy ta rằng, chân lý và cái đẹp tối thượng thường không nằm ở nơi dễ dàng tưởng tượng, mà ẩn mình trong thử thách và chỉ có thể được chiêm ngưỡng bằng một tâm hồn đã được tôi luyện trong cô tịch và tĩnh lặng.

    2.3. Mùa xuân bất biến và sức mạnh của giá trị vĩnh cửu

    Tại nước Tỳ-sách-ca, hình ảnh triết lý nhất hiện ra: giống cây kỳ lạ. “Nơi đây (nước Tỳ-sách-ca[20]) cũng là chỗ Bồ-tát Hộ Pháp (護法菩薩) trong bảy ngày đã hàng phục một trăm luận sư Tiểu thừa. Bên cạnh già-lam (tu viện) có một bảo tháp, cao hơn hai trăm thước, do vua Vô-ưu (無憂王, tức vua A-dục) xây dựng. Ngày xưa, Như Lai (đức Phật Thích-ca) đã từng ở đây sáu năm để thuyết pháp giáo hóa. Bên cạnh nơi thuyết pháp có một cây lạ, cao sáu, bảy thước, xuân qua thu đến, nhưng cây thường xuyên không tăng không giảm (luôn như vậy). Đây là do ngày xưa như lai từng làm sạch răng, vứt bỏ cành nhánh đã dùng, nhánh cây đó bén rễ trồng xuống, sum suê tươi tốt cho đến ngày nay”[21]. Cây là hiện thân của mùa xuân bất biến, một sự sống vượt lên trên chu kỳ sinh diệt thông thường. Đặc tính “xuân thu đệ đại, thường vô tăng giảm” (xuân qua thu đến, thường không tăng không giảm) tượng trưng cho sự ổn định nội tâm và kiên định với lý tưởng giữa mọi biến động. Hơn nữa, nguồn gốc của nó, từ một vật dụng nhỏ bé bị vứt bỏ (“khí kỳ di chi”) lại trở thành cội rễ sum suê, dạy ta bài học về khả năng tái sinh kỳ diệu từ những thứ tưởng chừng vô giá trị, thậm chí là những kinh nghiệm đau đớn hay thất bại trong đời.

    2.4. Mùa xuân tĩnh mịch: sự hùng vĩ cằn cỗi và nơi ẩn dật tinh thần

    Hình ảnh mùa xuân tiếp theo tại biên giới nước Chước-cú-ca phác họa một hình ảnh mùa xuân độc đáo, khác biệt với tất cả: “Phía Nam biên giới nước này (nước Chước-cú-ca[22]) có một ngọn núi lớn, vách đá hiểm trở chót vót, đỉnh núi trùng điệp lớp lớp; cây cỏ lạnh lẽo cằn cỗi, xuân thu chỉ một sắc; khe suối sâu thăm thẳm, nước chảy xiết, dòng nước đổ từ bốn phía; các hang đá, am thất nơi vách núi, rải rác như bàn cờ khắp rừng núi”[23]. Đây là mùa xuân tĩnh mịch hay mùa xuân ẩn dật. Nó không phải là mùa xuân của sự sinh sôi rực rỡ (như ở Thiên Tuyền), cũng không phải của cái chết (như ở Ba-mê-la-xuyên), mà là của sự hùng vĩ cằn cỗi và tĩnh lặng sâu thẳm. Đặc điểm “thảo mộc lăng hàn, xuân thu nhất quan” (cây cỏ lạnh lẽo cằn cỗi, xuân thu chỉ một sắc) cho thấy một sự bất biến khác, sự bất biến của cảnh quan khắc nghiệt, nơi mùa nào cũng như nhau. Thế nhưng, giữa sự khắc nghiệt ấy vẫn có sự sống tuôn chảy mãnh liệt (“khê giản tuấn lại, phi lưu tứ chú”) và đặc biệt, có dấu vết của đời sống tinh thần. Đây chính là hiện thân của “mùa xuân ẩn dật trong tâm tưởng. Nơi “cây cỏ lạnh lẽo cằn cỗi”, “xuân thu chỉ một sắc” ấy gợi lên một sự bất biến của nội tâm, một sự từ bỏ mọi biến động bên ngoài để giữ cho tâm hồn luôn ở trong trạng thái tĩnh mịch và lặng yên. Các hang đá, am thất rải rác như bàn cờ chính là những chốn dung thân cho tinh thần, nơi con người có thể tìm thấy sự bình an thực sự giữa sự hùng vĩ và khắc nghiệt của tự nhiên. Mùa xuân này là ẩn dụ cho những không gian tinh thần cao cả, được nuôi dưỡng bởi sự cô tịch và cằn cỗi bề ngoài, nhưng bên trong lại tràn đầy sự sống tâm linh mãnh liệt.

    2.5. Mùa xuân kiến tạo: lễ hội, nghệ thuật và sự kết nối cộng đồng

    Khác hẳn với các mùa xuân thuần tự nhiên, mùa xuân tại Yết-nhã-cúc-xà là một mùa xuân được con người chủ động kiến tạo nên bằng nghi lễ và nghệ thuật: “Phía Nam của đài (thuộc nước Yết-nhã-cúc-xà[24]), xây dựng một bảo đàn, là nơi tắm tượng Phật; từ đó đi về phía Đông Bắc mười bốn, mười lăm dặm, xây riêng một hành cung. Lúc bấy giờ là tháng trọng xuân (tháng 2). Từ ngày mồng một, dùng thức ăn quý báu cúng dường chúng Sa-môn và Bà-la-môn, cho đến ngày hai mươi mốt. Từ hành cung đến già-lam (tu viện), hai bên đường dựng các lâu gác, trang hoàng hết sức tinh xảo rực rỡ, nhạc công không cần di chuyển (mà dàn nhạc bố trí suốt dọc đường), các khúc nhạc trang nhã lần lượt vang lên”[25]. Không gian được biến đổi bằng sự “cùng chư oánh sức” (trang hoàng hết sức tinh xảo rực rỡ) và âm nhạc “nhã thanh đệ tấu” (các khúc nhạc trang nhã lần lượt vang lên). Đây là mùa xuân của lễ hội và niềm tin, được dệt nên bởi sự cúng dường, âm nhạc, kiến trúc và sự quy tụ của cộng đồng. Nó chứng minh rằng, mùa xuân đẹp đẽ và ý nghĩa nhất có thể và cần được con người chủ động kiến tạo thông qua văn hóa, nghệ thuật và sự kết nối có chiều sâu.

    III. HÀNH TRÌNH MƯỜI MÙA XUÂN – TỪ TRẢI NGHIỆM CÁ NHÂN ĐẾN ẨN DỤ NHÂN SINH VĨ ĐẠI

    Những cảnh xuân không tồn tại biệt lập, mà kết nối thành một hành trình trần thuật có khởi đầu, phát triển và kết thúc, mang ý nghĩa một ẩn dụ trọn vẹn cho cuộc đời con người.

    3.1. Cấu trúc hành trình và sự luân phiên của nghịch cảnh

    Hành trình những cảnh mùa xuân được sắp xếp theo một trật tự có chủ ý, phản ánh sự luân phiên không ngừng giữa thử thách và an ủi. Nó mở đầu bằng sự khắc nghiệt tột độ (ở Lăng Sơn), để rồi ngay lập tức được bù đắp bằng sự trù phú (ở Thiên Tuyền). Tiếp theo là những thử thách tinh tế hơn (bệnh tật ở Đổ-hóa-la) rồi lại đến sự an ủi siêu việt (ở suối rồng A-ba-la-la). Cấu trúc này cho thấy, trên chặn đường đời, không có nỗi khổ nào kéo dài vô tận, cũng không có niềm vui nào tồn tại mãi mãi. Sự luân phiên này chính là quy luật.

    3.2. Sự chuyển hóa của cái đẹp: từ tự nhiên thuần túy đến di sản văn hóa

    Hành trình cũng cho thấy sự chuyển hóa trong quan niệm về cái đẹp và giá trị. Ban đầu, cái đẹp gắn với sự sống tự nhiên dồi dào (ở Thiên Tuyền). Sau đó, cái đẹp trở nên siêu nhiên và trí tuệ (tuyết năm sắc ở suối rồng). Rồi cái đẹp trở thành sự bất biến và có sức sống kỳ diệu (cây kỳ thụ). Đến cảnh thứ bảy tại Củ-xa-yết-la-bổ-la, cái đẹp lại nở rộ ngay trên những tàn tích, tạo nên một hình ảnh xuân đầy ẩn dụ: “Tàn tích của nội thành (Củ-xa-yết-la-bổ-la[26], thuộc nước ma-yết-đà[27]) chu vi hơn ba mươi dặm. Cây chiên-đàn vàng mọc khắp các ngả đường, hoa mang hương thơm đặc biệt, màu sắc rực rỡ như vàng kim, vào tháng cuối xuân, cả khu rừng đều mang màu vàng rực”[28]. Ở đây, cái đẹp của tự nhiên (“hoa hàm thù phức, sắc lạn hoàng kim”) đã hòa quyện và như được tôn vinh bởi dấu tích văn hóa, lịch sử (“nội thành dư chỉ”), trở thành một sự hồi sinh đầy kiêu hãnh. Cuối cùng, cái đẹp đỉnh cao lại nằm ở sự kiến tạo văn hóa thuần túy của con người (lễ hội ở Yết-nhã-cúc-xà).

    3.3. Đích đến: mùa xuân của sự hoàn thành và khởi đầu mới

    Tất cả dẫn đến cảnh xuân cuối cùng (thứ mười), mùa xuân trở về, đánh dấu sự hoàn thành của hành trình Tây Vực thỉnh kinh và khởi đầu của sứ mệnh dịch thuật: “Mùa xuân, tháng giêng, năm thứ mười chín (niên hiệu Trinh Quán, 645), (Huyền Trang) đến được Kinh đô, vào yết kiến Hoàng Đế tại Lạc Dương (雒陽), kính cẩn vâng nhận minh chiếu, phụng mệnh tiến hành phiên dịch”[29]. Hành động không còn là đối mặt với thiên nhiên hay chiêm bái thánh tích, mà là “kính thừa minh chiếu” và “tái lệnh tuyên dịch”. Mùa xuân thứ mười này là biểu tượng của sự kiên trì bền bỉ, tầm nhìn dài hạn và ý nghĩa cuối cùng của mọi hành trình, không phải chỉ để chiếm lĩnh, mà để mang về, chuyển hóa và cống hiến cho cộng đồng.

    IV. TỪ “MÙA XUÂN ĐỊA LÝ” ĐẾN “MÙA XUÂN NHÂN SINH” – BÀI HỌC CHO CON NGƯỜI HIỆN ĐẠI

    Hành trình của Pháp sư Huyền Trang và những ghi chép về “mùa xuân” không còn là chuyện của quá khứ. Nó trở thành một khuôn mẫu triết lý để chúng ta suy ngẫm về hành trình của chính mình.

    4.1. Thừa nhận tính đa diện và phi lý tưởng của mọi “khởi đầu”

    Bài học đầu tiên là phải giải ảo về mùa xuân cuộc đời. Chúng ta thường bị ám ảnh bởi hình ảnh một khởi đầu thuận lợi. Nhưng thực tế, như Pháp sư Huyền Trang đã trải qua ở Lăng Sơn, nhiều khởi đầu lại đầy cấm kỵ và rủi ro, hay thậm chí là sự hoang vu tuyệt đối như Ba-mê-la-xuyên. Việc chấp nhận điều này giúp ta giảm bớt ảo tưởng, bớt hoảng sợ khi gặp khó khăn.

    4.2. Nuôi dưỡng “tầm nhìn Thiên Tuyền” và kiên định “hướng Tây”

    Giữa những khó khăn, điều giữ cho Pháp sư Huyền Trang không gục ngã chính là lý tưởng kiên định và ký ức, hình ảnh về những “Thiên Tuyền”– những khoảnh khắc tốt đẹp đã qua và những mục tiêu tốt đẹp phía trước. Trong cuộc sống hiện đại, điều này có nghĩa là chúng ta cần xác lập một mục đích sống rõ ràng và liên tục nuôi dưỡng hình ảnh tích cực.

    4.3. Phát triển “tính bất biến” nội tâm và khả năng tái sinh

    Trong một xã hội biến động, bài học từ giống cây kỳ lạ càng trở nên quý giá. Chúng ta cần xây dựng một “cốt cách tinh thần” vững vàng – sự ổn định nội tâm để không bị cuốn trôi. Đồng thời, cần tin vào khả năng chuyển hóa và tái sinh từ chính những kinh nghiệm tưởng chừng vô giá trị.

    4.4. Chủ động kiến tạo “mùa xuân lễ hội”

    Mùa xuân đẹp nhất trong ký sự không phải là mùa xuân hoàn toàn tự nhiên, mà là mùa xuân được con người kiến tạo nên qua lễ hội, âm nhạc tại Yết-nhã-cúc-xà. Điều này dạy ta rằng, hạnh phúc và ý nghĩa cần được chủ động xây dựng thông qua văn hóa, sáng tạo và sự kết nối cộng đồng.

    4.5. Hướng về “mùa xuân thứ mười” – tầm nhìn dài hạn và sứ mệnh cống hiến

    Cuối cùng, “mùa xuân thứ mười” (ở Kinh đô Trường An) là biểu tượng của sự kiên trì bền bỉ và tầm nhìn dài hạn. Nó nhắc nhở chúng ta rằng, những thành tựu thực sự có giá trị thường là kết tinh của nhiều năm tháng nỗ lực, và ý nghĩa trọn vẹn của hành trình nằm ở việc chuyển hóa thành quả thành đóng góp cho cộng đồng.

    KẾT LUẬN

    Đại Đường Tây Vực ký, qua những ghi chép tỉ mỉ về các “mùa xuân” trên đường đi, đã vẽ nên một bức tranh toàn diện, sống động và giàu tính biểu tượng về hành trình tinh thần của con người. Từ những “mùa xuân băng giá” của sự khắc nghiệt, hiểm nguy (Lăng Sơn, Ba-mê-la), bệnh tật (Đổ-hóa-la), đến những “mùa xuân hồi sinh” của sự trù phú (Thiên Tuyền), vẻ đẹp thần bí (suối rồng), sự bất biến (giống cây kỳ lạ), sự kiến tạo văn hóa (lễ hội) và vẻ đẹp nở trên di sản (La-bổ-sa), và cuối cùng là “mùa xuân thứ mười” của sự hoàn thành và khởi đầu sứ mệnh mới, mỗi chặn đường đều chứa đựng những bài học triết lý sâu sắc. Xuyên suốt hành trình ấy, như một dòng chảy ngầm, là hình ảnh một “mùa xuân trắng tuyết” với vẻ đẹp riêng biệt: êm ả, tịch mịch và thuần khiết tột cùng. Nó là thứ “cảm giác bình an trong cái lạnh buốt” giữa những hiểm nguy, là màu trắng xóa “che lấp đi những dơ bẩn” của thế gian để lộ ra bản chất nguyên sơ, và là những khoảnh khắc “lặng yên” để nội tâm tự vấn và trưởng thành.

    Hành trình của Pháp sư Huyền Trang chứng minh một chân lý vĩnh cửu. Sức mạnh lớn lao nhất của đời người không nằm ở khả năng tránh né nghịch cảnh tan thương, mà nằm ở khả năng đi xuyên qua chúng với một trái tim kiên định nhất hướng, một trí tuệ sáng suốt và một tầm nhìn xa rộng chắc thật. Lý tưởng thuần khiết, khát vọng tìm kiếm chân lý, chính là ngọn hải đăng dẫn đường tiến đến chân như.

    Đối với con người hiện đại, câu chuyện về “mười mùa xuân” của Pháp sư Huyền Trang một khi được chiêm nghiệm lại sẽ trở thành một chỉ dẫn quý giá. Nó dạy chúng ta phương cách đối diện với những “mùa xuân trái mùa” của cuộc đời khắc nghiệt bằng sự dũng cảm nhận thức, ý chí kiên định, và trên hết hơn, bằng tinh thần chủ động kiến tạo ý nghĩa. Bởi cuối cùng, như chính Pháp sư Huyền Trang đã chứng minh rằng từ trong cái lạnh thấu xương nhất của những “mùa xuân băng giá”, con người có thể mang về một “mùa xuân vĩnh cửu” – mùa xuân của trí tuệ và lòng nhân ái không bao giờ chôn vùi, mà còn cả một hành trang tâm hồn đã được tôi luyện và thanh lọc bởi vẻ đẹp tĩnh tại, lặng lẽ của những mùa xuân trắng tuyết – thứ hành trang giúp ta kiến tạo mùa xuân cho chính mình và cho đời.

    CHÚ THÍCH 

    [1] Nước Bạt-lộc-ca (zh. 跋祿迦國, sa. Balūka, hoặc Vālukā), có nghĩa là cá, trước đây phiên âm là Cô-hắc (姑黑), hoặc Cức-hắc (亟黑, tiếng Đột-quyết là Kum hoặc Kumak cũng có nghĩa là cát). Ngày nay có thể là địa khu A-khắc-tô (Aksu) thuộc huyện Ôn Túc tỉnh Tân Cương ngày nay.

    [2] Lăng Sơn (凌山): có 2 thuyết về vị trí: Một thuyết cho là Băng-đạt- pha nằm giữa Ôn-túc và Y-lê. Phía Bắc từ đài biển Cát-khắc-sát-hợp- nhĩ trải đến phía Nam là đài Tháp-mộc-cát-thập. Hai đài này cách nhau 120 dặm, ở giữa là độc đạo đi qua hẻm núi Băng Xuyên Cốc nổi tiếng. Vì Băng-đạt-pha do nhiều tòa hợp lại mà thành, đường đi cheo leo, leo trèo khó khăn, song đây là một trong các đường giao thông trọng yếu. Một thuyết cho rằng Lăng Sơn chính là Bột-đạt-lĩnh cao 4.284m cách Ôn Châu 80km về phía tây. (Lê Sơn Phương Ngọc, Lê Hoài Thu (LSPN, LHT))

    [3] CBETA, T51《大唐西域記》卷1, no. 2087, p. 870c20-22.

    [4] Nguyên bản là “bạo long nạn” (暴龍難), có người ngờ rằng không thực sự nói đến loài rồng mà chỉ cho nạn băng tan lở đá từ các sườn núi. Chúng tôi dựa vào hai yếu tố cho rằng ngài Huyền Trang thực sự nói đến nạn “rồng dữ hại người”, do niềm tin thời đó vẫn cho rằng thật có loài rồng. Thứ nhất, nếu là nạn băng tan đá lở thì đâu có liên quan gì đến việc mặc áo màu đỏ, mang bình đựng nước hoặc kêu la lớn tiếng? Thứ hai, ngay trong một đoạn sau, mô tả về các loài thủy tộc trong hồ cũng nhắc đến loài rồng (và nhiều nơi khác nữa trong sách này). Tuy nhiên, có thể tin rằng những hiện tượng gây chết người như “cuồng phong nổi dậy, cát bay đá chạy” rất có thể chính là do băng tan đá lở từ trên cao ập xuống gây nên, nhưng người thời đó quy cho là “rồng dữ”. (Thích Như Điển, Nguyễn Minh Tiến (TNĐ, NMT))

    [5] CBETA, T51《大唐西域記》卷1, no. 2087, pp. 870c23-871a1.

    [6] Nước Thương-di (商彌國), còn gọi là Song-phi, Xá-di. Có khả năng phiên âm từ Sàmbhi, di chỉ nay là vùng đất nằm giữa Chitral (Kỳ-đặc- lạp-nhĩ) và Mastuj (Mã-tư-đồ-cát), thuộc miền Bắc Ba-cơ-tư-thản. Sách Bắc Sử Tây Vực truyện (quyển 97) viết: “Nước Xa-nhĩ, phía Nam Ba-tri, người dân sống ven núi, không tín ngưỡng Phật giáo, chỉ chuyên thờ các thần, phụ thuộc nước Yếm-đạt. Phía Đông có nước Bát-lô-lặc, đường đèo dốc hiểm trơ, có đoạn phài bám vào dây chão vượt qua, nhìn bên dưới không thấy đáy vực”. Huyền Trang cũng chưa từng đặt chân tời nước này, ghi chép theo lời kể mà thôi. (LSPN, LHT)

    [7] Ba-mê-la-xuyên (波謎羅川), tức Thông Lĩnh, nay là cao nguyên Bạc-mễ- nhĩ. Ba-mê-la (Bạc-mễ-nhĩ), tức Pamir, vốn có nghĩa là “hang động dưới chân các ngọn núi”. Loại tủy cốc ấy trên cao nguyên Pamir đều cao trên mực nước biển 4.000m, có khả năng tên Pamir mang ý nghĩa chỉ các tủy cao trên vùng đất cao. Cái gọi là đại long trì trong Ba-mê- la-xuyên nay là hồ Tạp-lạp-khố-nhĩ. (LSPN, LHT)

    [8] CBETA, T51《大唐西域記》卷12, no. 2087, p. 941b13-18.

    [9] Đổ-hóa-la (吐火羅): còn gọi là Thổ-hô-la , Thổ-hỏa-la, Đâu-khiếp-cách, phiên âm từ tiếng Phạn Tukhara. Về phạm vi nước Đổ-hóa-la (nay còn gọi là Thổ-hóa-la-tư-thản) có nhiều thuyết khác nhau. Theo sách Tây Vực ký thì nước Đổ-hóa-la bắt đầu từ Thiết Môn (phía Bắc sông A-mỗ) ở phía Bắc đến rặng núi Hưng-đô-khô-thập ở phía Nam, hầu như sông A-mỗ phân chia nước này ra làm đôi. Địa giới nước này rất là rộng lớn, song thông thường người ta đều cho rằng chi từ sông A-mô trở về Nam đến rặng núi Hưng-đô-khô-thập mà thôi. Tác giả Le Strange (Lam-từ-đặc-lan-kỳ) cho rằng Thô-hóa-la-tư-thản từ Ba-lý-hắc về phía Đông Nam theo bờ Nam sông A-mỗ đến Ba-đạt-hách-thượng. Biên giới phía Nam là rặng núi Ba-mễ-an và Phan-xích-hy (xem Strange trong tác phẩm The Eastern Caliphate, trang 426, 42T). Tác giá Barthold (Ba-thác-nhĩ-đức) cũng cho rằng Thổ-hóa-la-tư-thân (Turkestan) từ sông A-mỗ trải đên núi Hưng-đô-khố-thập (xem Barthold trong sách Turkestan, p.66. Tóm lại, đại khái là Thổ-hóa-la, nay là Bắc bộ nước Afghanistan. Còn từ cố địa là vì Huyền Trang viết về vùng này không phải là lúc đang đi đến đó, mà viết về cựu lãnh thổ trước kia của nhà nước Thổ-hóa-la thời kỳ độc lập. Vào thời vương triều Quý-sương hưng thịnh, dân tộc Hóa-la (tức Đổ-hóa-la cũng tức là Đại Hạ) phải chịu làm dân bị trị, cho đến khi Quý-sương bị vương triêu Tát-sang Ba-tư tần công làm cho suy yếu đi thì dân tộc Thổ-hóa-la mới giành độc lập, lập nên nước Thổ-hóa-la rộng lớn. Từ giữa thế kỷ thứ 5 CN, Thổ-hóa-la bị chính quyền Tây Đột- quyết khống chế và nơi này từng là một chính quyền phụ dung lớn mạnh của Tây Đột-quyết. Từ thế kỷ thứ 7 về sau, nước Thổ-hóa-la bị chính quyền Tây Đột-quyết trực tiếp thống trị. Cho nên lúc Huyền Trang tây du, không tồn tại một quốc gia Thổ-hóa-la độc lập và rộng lớn nữa. (LSPN, LHT)

    [10] Lạm-ba(濫波): còn gọi là Lam-ba, Cương-bà, phiên âm tiếng Phạn Lampāka, tiếng cổ Hy Lạp là Lampatai, Lampagãi. Nước này tương đương với tỉnh Laghman (Lạp-cách-mạn) thuộc miền Đông Bắc Afghanistan. Có thê đô thành nước này nay là Cụ-cách-lạp-mỗ (Begram) nằm ven sông Lạc-già-nhĩ cách Lạc-bố-nhĩ 10km về phía Đông Nam. Đầu thế kỷ thứ VIII, tác giả Tuệ Siêu trong tác phẩm Vâng ngũ thiên trúc quốc truyện viết về nước Lạm-ba như sau: “Lại từ nước Kiến-đà-la đi về phía tây vào trong núi 7 ngày đến nước Lạm- ba. Nước ấy không có vua, có đại thủ lĩnh cũng thuộc sự quản lý của chính quyền nước Kiến-đà-la”. Thời đại Huyền Trang, Lạm-ba thuộc nước Già-tất-thí. Sau đó, nước Đột-quyết tiêu diệt nước Già-tất-thí, chiếm vị trí thống trị. Tuệ Siêu viết Kiến-đà-la tức là người Đột-quyết, đủ thấy rằng trong vòng một trăm năm từ Huyền Trang đến Tuệ Siêu, thế lực của Đột-quyết tại Trung Á liên tục mở rộng. (LSPN, LHT)

    [11] CBETA, T51《大唐西域記》卷1, no. 2087, p. 872a11-13.

    [12] Tố Diệp (素葉): tên đầy đủ là Thủy thành Tố Diệp, thuộc nước Bạt-lộc-ca. Thành Tố Diệp do thành nằm cạnh sông Tố Diệp (Suyab: Sở hà) mà có tên ấy. Thành Tố Diệp nằm phía bờ Nam sông Tố Diệp. Tác giả Clauson xác định di chỉ thành Tố Diệp hiện nay là Ak Beshim, nằm cách thành Thác-khắc-mã-khắc khoảng 5 dặm Anh về phía Tây Nam thuộc nước Cát-nhĩ-cát-tư-tư-thản. (LSPN, LHT)

    [13] Thiên Tuyền (千泉): Sách Từ Ân truyện gọi là Bình-duật. Tác giả Watters cho rằng Bình-duật (Ping-Yü) là tiếng Đột-quyết xưa Bing- ghyul nghĩa là nghìn suối (xem Watters trong sách Travels in India, Vol.1, p. 73. Sách Tây vực đồng văn chí, Quyên 5 gọi là Minh-bố-lạp- khắc có nguồn gốc từ ngôn ngữ Hồi: Minh nghĩa là nghìn vùng đất ấy suối rạch nhiều nên có tên gọi theo tiếng Đường là Thiên Tuyền. Vùng đất Thiên Tuyền nằm ở chân núi phía Bắc rặng Cát-nhĩ-cát-tư cách phía Tây thành Phục Long Chi, khoảng 120km, nay gọi là Merke nằm giữa sông Sở Hà và sông Tích-nhĩ, là nơi nghỉ mát rất tốt của người Cát-nhĩ- cát-tư, nước suối trong xanh cũng rất tốt trong chăn nuôi đại gia súc, nay là nước Cộng hòa Cát-nhĩ-cát-tư-tư-thản (Kirghizi). (LSPN, LHT)

    [14] Tức dãy núi Cát-nhĩ-cát-tư (Alexander Range) ở miền Bắc nước Cộng hòa Kirghizi hiện nay, không phải chỉ núi Hy- mã-lạp-mã Sơn, hoặc núi Hưng-đô-khố-thập. Núi này xưa kia gọi là Á-lịch-sơn đại sơn, từ hồ Y-cơ-khắc (Đại Thanh Trì) đến Tây Diên Tuân. Cao nhất là ngọn Cơ Mật Nặc Phu năm ở phía Đông rặng núi Seminov cao 4.875m, chân núi phía Bắc có nhiều sông suối chảy về hướng Tây đổ vào Sở hà. Tác giả Bùi Cự thời Tùy viết sách Tây vực đồ ký-Tựa gọi là “Bắc Lưu hà thủy” (nước chảy về phương Bắc) tức là viết về các chi lưu của Sở hà nêu trên, phát nguyên từ rặng Alexander Range, chân núi phía Bắc là vùng đất mà con đường thương mại miền Bắc Trung Á đi qua. (LSPN, LHT)

    [15] CBETA, T51《大唐西域記》卷1, no. 2087, p. 871a19-22.

    [16] Ô-trượng-na (烏仗那), phiên âm từ Phạn ngữ là Udyāna, có nghĩa là vườn cây, do trước đây có ngự uyển của vua A-dục ở nước này. Ngài Huyền Trang cho rằng trước đây phiên âm là Ô-trường (烏場) hoặc Ô-trà (烏茶) đều không đúng. (TNĐ, NMT)

    [17] Theo truyền thuyết thì suối này là nơi cư ngụ của con rồng chúa tên Apalāla. (TNĐ, NMT)

    [18] Nay gọi là sông Swat. (TNĐ, NMT)

    [19] CBETA, T51《大唐西域記》卷3, no. 2087, p. 882b27-c1.

    [20] Nước Tỳ-sách-ca (鞞索迦), Phiên âm tiếng Phạn Viśaka. Đô thành nước này có thể là A-chước-để (Ajodhyā), cách phía Đông Pháp-trát-ba-đức (Fyzabad) 10 km. (LSPN, LHT)

    [21] CBETA, T51《大唐西域記》卷5, no. 2087, p. 898c18-23.

    [22] Nước Chước-cú-ca (斫句迦國), phiên âm từ chữ Cukuka. Các nhà Cựu dịch phiên âm là Trở-cừ (沮渠). (TNĐ, NMT)

    [23] CBETA, T51《大唐西域記》卷12, no. 2087, p. 943a2-4.

    [24] Nước Yết-nhã-cúc-xà (羯若鞠閣國), còn gọi Kệ-nhiêu-di, Cát-na-cập, Kiên-nã- cứu-bát-đồ hoặc Cát-na-curu-đồ, phiên âm tiếng Phạn Kanyākubja, nghĩa là khúc nữ (曲女). Đô thành là thành Khúc Nữ. Di chỉ thành này nay là Tạp-não-quý (Kanauj) thuộc địa khu Pháp-lỗ-tạp-ba-đức tây bộ bang bắc phương, tức là nơi hợp lưu của sông Hằng và sông Tạp-lý. (LSPN, LHT)

    [25] CBETA, T51《大唐西域記》卷5, no. 2087, p. 895a27-b2.

    [26] Củ-xa-yết-la-bổ-la (矩奢揭羅補羅), phiên âm tiếng Phạn Kuśāgrapura, có nghĩa là thành Thượng Mao Cung (上茅宮), vì nơi này trông nhiều loại cỏ cho mùi thơm thượng hạng, nên có tên như vậy. Do thành ở nơi có nhiều đồi núi, nên còn có tên là Sơn thành. Đấy là cố đô của nước Ma-yết-đà (trước khi dời đô qua thành Vương-xá). Di chỉ nay là Lạp-quý-cát-nhĩ (Rājair) thuộc bang Cáp-nhĩ, miền Bắc Ấn Độ. (LSPN, LHT)

    [27] Ma-yết-đà (摩揭陀), còn gọi là Ma-kiệt-đà, Mạc-già-đà, Ma-kiệt, Ma- yết, Ma-ha-đà, Mặc-kiệt-đa, Mặc-kiệt-đề, phiên âm tiếng Phạn Magadha, dịch nghĩa là Vô Hại, Vô Não Hại, Bất Ác Xứ, Trí Cam Lộ Xứ, Thiện Thắng. Cương vực nước này ngày nay là vùng Ba-đặc-na- hòa-gia-nhã, thuộc bang Tỷ-hợp-nhĩ, nước Ân Độ, là một trong 16 nước lớn của Ấn Độ thời cổ. Nước Ma-yết-đà hưng thịnh vào thế kỷ thứ 7, thứ 6 trước Công nguyên. Ban đầu thủ đô là thành Vương Xá, sau dời đô về thành Hoa Thị. Từ thế kỷ 4 đến thế kỷ 2 trước CN, là thời kỳ vương triều Khổng Tước thống trị toàn cảnh Ấn Độ, trở thành trung tâm Phật giáo đầu tiên. Từ thế kỷ thứ 4 (sau CN) trở về sau, là thời kỳ của vương triều Cấp-đa, Ma-yết-đà đương nhiên trở thành cường quốc ở miền Bắc Ấn Độ. Vào thế kỷ thứ 5, dân tộc Yếm-đạt ở Trung Á xâm lăng Ấn Độ, đất nước bị chia cắt phân liệt, thế lực suy yếu. Nước Ma-yết-đà giao thiệp rất tốt với chính quyền nhà Đường ở Trung Quốc. Ngoài Huyền Trang, nhà Đường còn phái Lương Hoài Nhi, Lý Nghĩa Biểu, Vương Huyền Sách, Tương Sư Nhân đi sứ sang nước Ma-yết-đà. Ấn Độ cũng đã cử ra từng ấy sứ giả đến đáp lễ nhà Đường. Căn cứ vào phương pháp chế biến từ mía thành đường, là du nhập từ Ấn Độ vào Trung Quốc. Sách Tân Đường Thư Tây Vực truyện viết: “Ma-yết-đà, còn gọi là Ma-già-đà, là nước thuộc Thiên Trúc. Niên hiệu Trinh Quán năm thứ 21, sứ giả nước ấy dâng hiến cho vua cây Ba-la, cây loại bạch dương. Thái Tông bảo sứ ấy chỉ dạy cách nấu đường. Dùng cây mía ở Dương châu, chế ra, mùi vị màu sắc khác hẳn đường của Ấn Độ.”

    [28] CBETA, T51《大唐西域記》卷9, no. 2087, p. 920c10-12.

    [29] CBETA, T51《大唐西域記》卷12, no. 2087, p. 946c24-26.

    TÀI LIỆU THAM KHẢO

    1. 大正新脩大藏經bản CBETA 2025.R2
    2. Tây Vực ký, Thích Như Điển, Nguyễn Minh Tiến (Việt dịch và chú giải), Nxb Đà Nẵng 2022.
    3. Tổng hợp các bút ký đi Tây Vực thỉnh kinh, Lê Sơn Phương Ngọc, Lê Hoài Thu, Nxb Hồng Đức 2015.
    Thích Nhuận Giác
    Share. Facebook Twitter Pinterest LinkedIn Tumblr Email
    Previous ArticleThích Chúc Xuân: Xuân Di Lặc, nụ cười an lạc giữa thời đại nhiều biến động
    Next Article Thích Nguyên Hiền: Cây khế đồi cao

    Xem thêm

    Thích Nhuận Giác: Các loại hình Tịnh độ trong Phật giáo Đại thừa

    16/04/2026

    Tuệ Nguyên: Nụ mai vàng

    24/02/2026

    ​​​​​​​​​Võ Đào Phương Trâm: Xuân về, gói những yêu thương!

    15/02/2026
    Add A Comment
    Leave A Reply Cancel Reply

    Bài mới

    Đạo Sinh: (LUẬN CÂU-XÁ) Chương 8: Phân biệt định [Phần 27]

    02/06/2026

    Nguyệt san Chánh Pháp số 175 | tháng 6.2026

    02/06/2026

    Huỳnh Kim Quang: Đức Phật ra đời đã mở toang cánh cửa tự do cho con người

    01/06/2026

    Paul Dahlke | Đỗ Kim Thêm dịch: Tầm quan trọng của Phật giáo cho thời đại của chúng ta 

    29/05/2026

    Lãng Thanh: Tháng năm hoa tràn đồng

    28/05/2026

    Vĩnh Hảo: Chọn bạn

    28/05/2026

    Thích Nhuận Châu: Đức Phật đản sanh qua Phật Sở Hành Tán của Mã Minh

    26/05/2026

    Thích Chúc Xuân: Đức Phật ra đời: Thắp sáng An lạc, Bình đẳng và Hòa bình

    21/05/2026

    HĐGPTƯ. GHPGVNTN: Thông điệp Phật đản PL. 2570 – DL. 2026

    17/05/2026

    Thích Nhuận Châu: Tóc Phật

    16/05/2026
    Mạng xã hội
    • Facebook
    • Twitter
    • Pinterest
    • Instagram
    • YouTube
    • Soundcloud
    Website Phật giáo

    Hội Đồng Hoằng Pháp | GHPGVNTN

    Phật Giáo Úc Châu

    Viên Giác Pagoda

    Quảng Ðức Homepage

    Thư Viện Hoa Sen

    Làng Mai

    Hoa Vô Ưu

    Hương Tích Phật Việt

    Đạo Hy

    Chung Huong Institute

    GÐPTVN Trên Thế Giới

    GÐPT Việt Nam (Quốc nội)

    Sen Trắng | BHD GĐPTVN tại Hoa Kỳ

    Copyright © 2026 | Phật Việt tùng thư
    • Mục đích & Chủ trương
    • Tác giả
    • Liên lạc

    Type above and press Enter to search. Press Esc to cancel.